cockspur thorn

Học thuật
Thân thiện
cockspur thorn

A cockspur thorn tree grows near a quiet country fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc chi hawthorn (sơn tra): "cockspur thorn" tên tiếng Anh của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai dài thẳng, tên khoa học thường Crataegus crus-galli. Tên gọi này mô tả những chiếc gai sắc nhọn, dài giống như cựa gà trống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cockspur thorn is often planted as a decorative hedge because of its beautiful spring flowers. (Cây cockspur thorn thường được trồng làm hàng rào trang trí nhờ những bông hoa mùa xuân đẹp của .)
    • Be careful when walking near the cockspur thorn; its thorns are very sharp. (Hãy cẩn thận khi đi gần cây cockspur thorn; gai của rất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Tên "cockspur thorn" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách vườn hoặc hướng dẫn làm vườn để chỉ chính xác loài cây này.
    • The cockspur thorn, or Crataegus crus-galli, is native to eastern North America. (Cây cockspur thorn, hay Crataegus crus-galli, nguồn gốc từ Đông Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockspur hawthorn: Một tên gọi khác đầy đủ hơn cho cùng một loài cây. Đây biến thể phổ biến, không phải một từ hoàn toàn khác.
  • Hawthorn (n) / May tree (n): Tên gọi chung cho chi (cây sơn tra, cây táo gai). "Cockspur thorn" một loài cụ thể trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Cockspur hawthorn: Tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa trực tiếp.
  • Crataegus crus-galli: Tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
cockspur thorn

A cockspur thorn tree grows near a quiet country fence.

Noun
  1. giống cockspur hawthorn.